花贼 hoa tặc Hán Việt: hoa tặc Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 贼 (tặc)Hán Việthoa tặcCấu tạo花 + 贼 · hoa + tặc nghĩa thành phần: hoa + tặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 偷花賊,指蝴蝶。宋.陶穀《清異錄.卷三.百蟲門》:「花賊:溫庭筠嘗得一句云:『蜜官金翼使』,遍于知識,無人可屬。久之,自聯其下曰:『花賊玉腰奴』,予以謂道舚蜨。」