花蹊 huā qī · hoa hề Hán Việt: hoa hề · Pinyin: huā qī Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 蹊 (hề)Pinyinhuā qīHán Việthoa hềCấu tạo花 + 蹊 · hoa + hề nghĩa thành phần: hoa + hề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹花径。Tân Hoa Tự Điển 1.犹花径。