花轎
hoa kiệu
Hán Việt: hoa kiệu · Pinyin: huā jiào
Tổng quan
kiệu hoa đón dâu kiệu hoa (để rước cô dâu)。舊俗結婚時新娘所坐的裝飾華麗的轎子。
Nghĩa
Việt
- Cihui kiệu hoa đón dâu kiệu hoa (để rước cô dâu)。舊俗結婚時新娘所坐的裝飾華麗的轎子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時結婚時新娘所乘坐的轎子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时结婚时新娘所坐的装饰华丽的轿子。
Eng
- CC-CEDICT bridal sedan chair
- Cihui bridal sedan chair