花選 huā xuǎn · hoa tuyển Hán Việt: hoa tuyển · Pinyin: huā xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 選 (tuyển)Pinyinhuā xuǎnHán Việthoa tuyểnCấu tạo花 + 選 · hoa + tuyển nghĩa thành phần: hoa + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指评选出的妓女中的俊美者。Tân Hoa Tự Điển 1.指评选出的妓女中的俊美者。