花釀 huā niàng · hoa nhưỡng Hán Việt: hoa nhưỡng · Pinyin: huā niàng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 釀 (nhưỡng)Pinyinhuā niàngHán Việthoa nhưỡngCấu tạo花 + 釀 · hoa + nhưỡng nghĩa thành phần: hoa + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹花蜜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹花蜜。