花釵

huā chāi hoa sai

Hán Việt: hoa sai · Pinyin: huā chāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (sai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女的头饰。由两股合成,上有饰物; 嫁接花木时所用的嫩枝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女的头饰。由两股合成,上有饰物。 2.嫁接花木时所用的嫩枝。

Eng

  • Cihui 花釵 uāchāi n. hair ornaments for women M:ge/²zhī