花钱

huā qiánhoa tiễn

Hán Việt: hoa tiễn · Pinyin: huā qián

Tổng quan

xài tiền; tiêu tiền

Cấu tạo: 花 (hoa) + 錢 (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu tiền
  • VietPhrases dùng tiền; xài tiền
  • Tần suất từ hoa tiền/hoa tiễn: tiêu tiền/dùng tiền/xài tiền; dùng tiền; xài tiền

Eng

  • Cihui to spend money
  • Tần suất từ to spend money

Đức

  • Handedict ausgeben

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

費錢