花銀

huā yín hoa ngân

Hán Việt: hoa ngân · Pinyin: huā yín

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常指成色较纯的银子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通常指成色较纯的银子。

Eng

  • Cihui 花銀 uāyín n. silver M:¹xiē