花鍵
hoa kiện
Hán Việt: hoa kiện · Pinyin: huā jiàn
Tổng quan
chốt trục (ở bánh xe, (như) slat
Nghĩa
Việt
- Cihui chốt trục (ở bánh xe, (như) slat
Eng
- Cihui 花鍵 huājiàn n. <mach.> spline M:ge/¹tái
Hán Việt: hoa kiện · Pinyin: huā jiàn
chốt trục (ở bánh xe, (như) slat