花陰 huā yīn · hoa âm Hán Việt: hoa âm · Pinyin: huā yīn Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 陰 (âm)Pinyinhuā yīnHán Việthoa âmCấu tạo花 + 陰 · hoa + âm nghĩa thành phần: hoa + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为花丛遮蔽而不见日光之处。Tân Hoa Tự Điển 1.为花丛遮蔽而不见日光之处。