花雪 huā xuě · hoa tuyết Hán Việt: hoa tuyết · Pinyin: huā xuě Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 雪 (tuyết)Pinyinhuā xuěHán Việthoa tuyếtCấu tạo花 + 雪 · hoa + tuyết nghĩa thành phần: hoa + tuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即霰。俗称雪珠; 指柳絮。Tân Hoa Tự Điển 1.即霰。俗称雪珠。 2.指柳絮。