花餃

huā jiǎo hoa giáo

Hán Việt: hoa giáo · Pinyin: huā jiǎo

Tổng quan

há cảo

Cấu tạo: (hoa) + (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui há cảo

Eng

  • CC-CEDICT dumpling
  • Cihui dumpling