花餳 huā táng · hoa đường Hán Việt: hoa đường · Pinyin: huā táng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 餳 (đường)Pinyinhuā tángHán Việthoa đườngCấu tạo花 + 餳 · hoa + đường nghĩa thành phần: hoa + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花糖。用麦芽糖做的一种花式糖果。Tân Hoa Tự Điển 1.花糖。用麦芽糖做的一种花式糖果。