花驄 huā cōng · hoa thông Hán Việt: hoa thông · Pinyin: huā cōng Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 驄 (thông)Pinyinhuā cōngHán Việthoa thôngCấu tạo花 + 驄 · hoa + thông nghĩa thành phần: hoa + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即五花马。Tân Hoa Tự Điển 1.即五花马。