花鬨

huā hǒng hoa hống

Hán Việt: hoa hống · Pinyin: huā hǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (hống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繁華熱鬧。《二刻拍案驚奇》卷二七:「柯陳兄弟多是山野之人,一見此花鬨,怎不貪看?」