花魂 huā hún · hoa hồn Hán Việt: hoa hồn · Pinyin: huā hún Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 魂 (hồn)Pinyinhuā húnHán Việthoa hồnCấu tạo花 + 魂 · hoa + hồn nghĩa thành phần: hoa + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指花的韵致。Tân Hoa Tự Điển 1.指花的韵致。