花鯽魚 huā jì yú · hoa tức ngư Hán Việt: hoa tức ngư · Pinyin: huā jì yú Tổng quan Cấu tạo: 花 (hoa) + 鯽 (tức) + 魚 (ngư)Pinyinhuā jì yúHán Việthoa tức ngưCấu tạo花 + 鯽 + 魚 · hoa + tức + ngư nghĩa thành phần: hoa + tức + ngư