花鰱 huā lián · hoa liên Hán Việt: hoa liên · Pinyin: huā lián Tổng quan xem 鱅魚|鳙鱼 Cấu tạo: 花 (hoa) + 鰱 (liên)Pinyinhuā liánHán Việthoa liênCấu tạo花 + 鰱 · hoa + liên nghĩa thành phần: hoa + liên Nghĩa ViệtCihui xem 鱅魚|鳙鱼EngCC-CEDICT see 鱅魚|鳙鱼[yong1 yu2]Cihui see 鱅魚|鳙鱼