花鷹

huā yīng hoa ưng

Hán Việt: hoa ưng · Pinyin: huā yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (ưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋苏轼《送渊师归径山》诗"溪城六月水云蒸,飞蚊猛捷如花鹰。"后以"花鹰"指花蚊子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋苏轼《送渊师归径山》诗"溪城六月水云蒸,飞蚊猛捷如花鹰。"后以"花鹰"指花蚊子。