花點

huā diǎn hoa điểm

Hán Việt: hoa điểm · Pinyin: huā diǎn

Tổng quan

tốn chút

Cấu tạo: (hoa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tốn chút

Eng

  • Cihui 花點 uādiǎn n. polka dot