花鼠

huā shǔ hoa thử

Hán Việt: hoa thử · Pinyin: huā shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 花鼠 uāshǔ n. Siberian chipmunk; chipmunk M:ge/²zhī