芳冽 phương liệt Hán Việt: phương liệt Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 冽 (liệt)Hán Việtphương liệtCấu tạo芳 + 冽 · phương + liệt nghĩa thành phần: phương + liệt