芳卉 phương hủy Hán Việt: phương hủy Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 卉 (hủy)Hán Việtphương hủyCấu tạo芳 + 卉 · phương + hủy nghĩa thành phần: phương + hủy