芳卿

phương khanh

Hán Việt: phương khanh

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (khanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱所愛的人。元.王實甫《西廂記.第四本.第一折》:「憂愁因間隔,相思無擺劃;謝芳卿不見責。」

Eng

  • Cihui 芳卿 āngqīng n. lover; sweetheart M:¹míng/¹gè/²wèi