芳丛 phương tùng Hán Việt: phương tùng Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 丛 (tùng)Hán Việtphương tùngCấu tạo芳 + 丛 · phương + tùng nghĩa thành phần: phương + tùng