芳塵
phương trần
Hán Việt: phương trần
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香塵。《文選.謝靈運.石門新營所住四面高山迴溪石瀨脩竹茂林詩》:「芳塵凝瑤席,清醑滿金樽。」《文選.謝莊.月賦》:「綠苔生閣,芳塵凝榭。」
Eng
- Cihui 芳塵 fāngchén n. good reputation
Hán Việt: phương trần