芳姿

phương tư

Hán Việt: phương tư

Tổng quan

dung mạo xinh đẹp; dáng xinh (chỉ con gái)

Cấu tạo: 芳 (phương) + 姿 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dáng vẻ xinh đẹp
  • VietPhrases dáng xinh
  • Tần suất từ dung mạo xinh đẹp; dáng xinh (chỉ con gái); dáng xinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

姿势 · 姿容 · 姿式 · 姿态 · 姿態 · 姿色 · 姿貌 · 芳华