芳塵 phương trần Hán Việt: phương trần Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 塵 (trần)Hán Việtphương trầnCấu tạo芳 + 塵 · phương + trần nghĩa thành phần: phương + trần Nghĩa EngCihui 芳塵 fāngchén n. good reputation