芳年

fāng nián phương niên

Hán Việt: phương niên · Pinyin: fāng nián

Tổng quan

thời thanh xuân; năm tháng tươi đẹp。美好的年齡,指青春時期。

Cấu tạo: (phương) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời thanh xuân; năm tháng tươi đẹp。美好的年齡,指青春時期。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的年华(一般用于年轻女子):正值~。