芳年

fāng niánphương niên

Hán Việt: phương niên · Pinyin: fāng nián

Tổng quan

thời thanh xuân; năm tháng tươi đẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

美好的年华(一般用于年轻女子):正值~。

Cấu tạo: 芳 (phương) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi trẻ
  • VietPhrases năm tháng tươi đẹp
  • Tần suất từ thời thanh xuân; năm tháng tươi đẹp; năm tháng tươi đẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的年华(一般用于年轻女子):正值~。

Từ liên quan

Gần nghĩa

年上 · 年下 · 年中 · 年事 · 年产 · 年代 · 年份 · 年会