芳序

phương tự

Hán Việt: phương tự

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 良好的時節。唐.敬括〈花萼樓賦〉:「參歲賦兮徒延佇,懷明君兮變芳序。」也作「芳辰」。

Eng

  • Cihui 芳序 āngxù n. beautiful spring morning