芳情 phương tình Hán Việt: phương tình Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 情 (tình)Hán Việtphương tìnhCấu tạo芳 + 情 · phương + tình nghĩa thành phần: phương + tình Nghĩa jaJMdict your good wishes|your kind intentions