芳族 phương tộc Hán Việt: phương tộc Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 族 (tộc)Hán Việtphương tộcCấu tạo芳 + 族 · phương + tộc nghĩa thành phần: phương + tộc Nghĩa EngCihui 芳族 āngzú n. <chem.> aromatics