芳札
phương trát
Hán Việt: phương trát · Pinyin: fāng zhá
Tổng quan
lá thư hay
Nghĩa
Việt
- Cihui lá thư hay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對他人來信的美稱。《梁書.卷三三.劉孝綽傳》:「數路計行,遲還芳札。」
Eng
- CC-CEDICT good letter
- Cihui good letter
Hán Việt: phương trát · Pinyin: fāng zhá
lá thư hay