芳林

phương lâm

Hán Việt: phương lâm

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (lâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱春樹。《文選.張衡.東京賦》:「濯龍芳林,九谷入溪。」宋.張元幹〈點降脣.畫閣深圍〉詞:「畫閣深圍,暖紅光裡芳林影。」

Eng

  • Cihui 芳林 fānglín n. trees in spring