芳林苑 phương lâm uyển Hán Việt: phương lâm uyển Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 林 (lâm) + 苑 (uyển)Hán Việtphương lâm uyểnCấu tạo芳 + 林 + 苑 · phương + lâm + uyển nghĩa thành phần: phương + lâm + uyển