芳桂

phương quế

Hán Việt: phương quế

Tổng quan

ây quế thơm. Chỉ người con hiếu. phương quế phương quế ☆Cây quế thơm. Chỉ người con hiếu.

Cấu tạo: (phương) + (quế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ây quế thơm. Chỉ người con hiếu. phương quế phương quế ☆Cây quế thơm. Chỉ người con hiếu.