芳樽 phương tôn Hán Việt: phương tôn Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 樽 (tôn)Hán Việtphương tônCấu tạo芳 + 樽 · phương + tôn nghĩa thành phần: phương + tôn