芳气 phương khí Hán Việt: phương khí Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 气 (khí)Hán Việtphương khíCấu tạo芳 + 气 · phương + khí nghĩa thành phần: phương + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 香氣。《文選.陸機.擬古詩十二首.擬西北有高樓》:「芳氣隨風結,哀響馥若蘭。」《紅樓夢》第五回:「嫩寒鎖夢因春冷,芳氣籠人是酒香。」