芳汗 phương hãn Hán Việt: phương hãn Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 汗 (hãn)Hán Việtphương hãnCấu tạo芳 + 汗 · phương + hãn nghĩa thành phần: phương + hãn Nghĩa EngCihui 芳汗 ānghàn n. perspiration (of a young woman)