芳洲 phương châu Hán Việt: phương châu Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 洲 (châu)Hán Việtphương châuCấu tạo芳 + 洲 · phương + châu nghĩa thành phần: phương + châu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 花草叢生的小洲。《楚辭.屈原.九歌.湘君》:「采芳洲兮杜若,將以遺兮下女。」《文選.張協.七命》:「乘鳧舟兮為水嬉,臨芳洲兮拔靈芝。」