芳烴 fāng tīng Pinyin: fāng tīng Tổng quan hydrocacbon thơm Cấu tạo: 芳 (phương) + 烴Pinyinfāng tīngCấu tạo芳 + 烴 Nghĩa ViệtCihui hydrocacbon thơmMainlandTân Hoa Tự Điển 具有芳香性的环烃,大多含有苯环结构。EngCC-CEDICT aromatic hydrocarbonCihui aromatic hydrocarbon