芳甸 phương điện Hán Việt: phương điện Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 甸 (điện)Hán Việtphương điệnCấu tạo芳 + 甸 · phương + điện nghĩa thành phần: phương + điện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 長滿芳草的郊野。南朝齊.謝朓〈晚登三山還望京邑〉詩:「喧鳥覆春洲,雜英滿芳甸。」《清史稿.卷一○○.樂志七》:「慶雲呈,霞光絢,晴鳥啼芳甸。」