芳療

fāng liáo phương liệu

Hán Việt: phương liệu · Pinyin: fāng liáo

Tổng quan

aromatherapy (abbr. for 芳香療法|芳香疗法[fang1 xiang1 liao2 fa3])

Cấu tạo: (phương) + (liệu)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT aromatherapy (abbr. for 芳香療法|芳香疗法[fang1 xiang1 liao2 fa3])
  • Cihui aromatherapy (abbr. for 芳香療法|芳香疗法)