芳蕤

phương nhuy

Hán Việt: phương nhuy

Tổng quan

Cấu tạo: (phương) + (nhuy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛開芬芳的花。《文選.張協.雜詩》:「弱條不重結,芳蕤豈再馥。」《文選.陸機.文賦》:「播芳蕤之馥馥,發青條之森森。」