芳蘭
phương lan
Hán Việt: phương lan
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.香蘭。《文選.袁宏.三國名臣序贊》:「思樹芳蘭,剪除荊棘。」 2.香氣。《南史.卷二○.謝弘微傳》:「覺此生芳蘭竟體,想謝莊政當如此。」
Eng
- Cihui 芳蘭 ānglán n. 1. fragrant orchid 2. gentleman M:¹míng
Hán Việt: phương lan