芳蹤 phương tung Hán Việt: phương tung Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 蹤 (tung)Hán Việtphương tungCấu tạo芳 + 蹤 · phương + tung nghĩa thành phần: phương + tung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美好的形影蹤跡,多借指女性的身影。如:「景物依舊,芳蹤已杳。」EngCihui 芳蹤 āngzōng n. <court.> your whereabouts