芳辰 phương thần Hán Việt: phương thần Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 辰 (thần)Hán Việtphương thầnCấu tạo芳 + 辰 · phương + thần nghĩa thành phần: phương + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 良好的時節,多指春日。明.孟稱舜《桃花人面》第二齣:「芳辰來易過,新愁去轉移。」也作「芳序」。EngCihui 芳辰 fāngchén n. beautiful spring morning