芳风 phương phong Hán Việt: phương phong Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 风 (phong)Hán Việtphương phongCấu tạo芳 + 风 · phương + phong nghĩa thành phần: phương + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容文章的美好。《文選.潘尼.贈陸機出為吳王郎中令》:「玩爾清藻,味爾芳風。」