芳魂 phương hồn Hán Việt: phương hồn Tổng quan Cấu tạo: 芳 (phương) + 魂 (hồn)Hán Việtphương hồnCấu tạo芳 + 魂 · phương + hồn nghĩa thành phần: phương + hồn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 美人的魂魄。《紅樓夢》第四三回:「若芳魂有感,香魄多情,雖然陰陽間隔,既是知己之間,時常來望候二爺,未嘗不可。」EngCihui 芳魂 ānghún n. spirit; soul (of a young lady)