芴芒 wù máng Pinyin: wù máng Tổng quan Cấu tạo: 芴 + 芒 (mang)Pinyinwù mángCấu tạo芴 + 芒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恍惚。形容不可辨认或不可捉摸。语出《庄子.至乐》"芒乎芴乎,而无从出乎?芴乎芒乎,而无有象乎?"Tân Hoa Tự Điển 1.恍惚。形容不可辨认或不可捉摸。语出《庄子.至乐》"芒乎芴乎,而无从出乎?芴乎芒乎,而无有象乎?"